Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.90 -0.10 (-3.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HBC | 492,700 | |
| KL MUA chủ động | 251,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 244,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:39:54 | HBC | 3 | 300,000 | 900,000,000 | 1,800,000,000 |
13:37:50 | HBC | 3 | 300,000 | 900,000,000 | 900,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 2.9 | -0.1 -3.33% | 1.45 | 492,700 | 1.8 | 600,000 |
15/10 | 3 | 0 0.00% | 0.43 | 145,800 | 0 | 0 |
14/10 | 3 | 0 0.00% | 0.82 | 278,000 | 2.1 | 700,000 |
13/10 | 3 | 0 0.00% | 0.71 | 235,500 | 0 | 0 |
12/10 | 3 | 0 0.00% | 2.18 | 725,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)