24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HBC
HBC (UPCOM)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình

2.90 -0.10 (-3.33%)

Hỏi M.AI
KL: 492,700 CP Cập nhật lúc 14:44:31 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
10,000
1,938
19.38
312.5
49.96
15.99
250
27.42
10.97
1
1,322
13.22
26.79
8.57
21.96
8.79
Luỹ kế
3,260
32.6
76.75
24.56
49.38
19.76
2025
4
9,000
1,861
20.68
450
8.6
1.91
360
12.38
3.44
3
1,123
12.47
201.96
44.88
181.91
50.53
2
944.49
10.49
50.66
11.26
50.85
14.13
1
691.96
7.69
9.54
2.12
5.42
1.51
Cả năm
4,620
51.34
270.76
60.17
250.56
69.6
2024
4
10,800
1,634
15.13
541.25
151.73
28.03
433
122.94
28.39
3
974.9
9.03
16.23
3
7.86
1.81
2
2,161
20.01
787.04
145.41
771.23
178.11
1
1,651
15.29
54.34
10.04
57.75
13.34
Cả năm
6,421
59.45
1,009
186.49
959.79
221.66
2023
4
12,500
2,191
17.52
156.25
109.28
69.94
125
102.4
81.92
3
1,893
15.15
-163.33
-104.53
-168.45
-134.76
2
2,268
18.15
-260.72
-166.86
-267.69
-214.15
1
1,194
9.55
-442.66
-283.3
-443.8
-355.04
Cả năm
7,537
60.3
-1,079.82
-691.08
-1,110.75
-888.6
2022
4
17,500
3,218
18.39
437.5
-1,215.67
-277.87
350
-1,201.75
-343.36
3
3,778
21.59
25.58
5.85
6.28
1.79
2
4,144
23.68
68.89
15.75
51.38
14.68
1
2,983
17.05
18.49
4.23
13.34
3.81
Cả năm
14,149
80.85
-2,332.93
-533.24
-2,606.15
-744.61
2021
4
13,500
3,820
28.29
293.75
47.69
16.24
235
17.93
7.63
3
2,092
15.5
15.42
5.25
13.99
5.95
2
3,180
23.56
73.35
24.97
58.94
25.08
1
2,263
16.76
11.9
4.05
7.59
3.23
Cả năm
11,356
84.12
148.56
50.58
102.96
43.81
2020
4
12,500
3,183
25.46
156.25
6.17
3.95
125
9.1
7.28
3
2,634
21.07
59.31
37.96
52.38
41.9
2
2,969
23.75
28.62
18.31
7.58
6.07
1
2,442
19.53
18.95
12.13
5.43
4.34
Cả năm
11,225
89.8
114.36
73.19
86.32
69.06
2019
4
18,600
5,001
26.89
900
201.66
22.41
720
208.01
28.89
3
4,615
24.81
86.34
9.59
54.19
7.53
2
5,324
28.63
79.99
8.89
55.11
7.65
1
3,708
19.93
155.06
17.23
119.51
16.6
Cả năm
18,647
100.26
525.9
58.43
441.88
61.37
Hiệu quả kinh doanh