Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
Cập nhật lúc: 15:10:10 19/01
KL: 96,487,960 CP
GTGD: 2,331 tỷ
Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi
Giá trị (tỷ đồng)
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
So sánh giao dịch so với phiên trước
Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.
Lịch sử chỉ số P/B, P/E của HNX INDEX
Tín hiệu kỹ thuật
Xem tất cảSố lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.
Top cổ phiếu giao dịch nổi bật HNX INDEX
Dữ liệu được cập nhật lúc: 00:34:38 20/01
Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.
Mã
|
Biểu đồ
|
Giá
|
Khối lượng (CP)
|
+/-
|
+/- (%)
|
|---|---|---|---|---|---|
PLC Hóa dầu Petrolimex | ![]() | 29.80 | 1,536,800 | +2.70 | +9.96% |
IDC TCT IDICO | ![]() | 43.20 | 10,739,200 | +3.90 | +9.92% |
KSV Khoáng sản TKV | ![]() | 157.30 | 121,300 | +12.10 | +8.33% |
DTD ĐTPT Thành Đạt | ![]() | 18.00 | 636,600 | +1.10 | +6.51% |
C69 CTCP Xây dựng 1369 | ![]() | 17.00 | 457,200 | +1.00 | +6.25% |
SJE CTCP Sông Đà 11 | ![]() | 19.40 | 446,800 | +0.90 | +4.86% |
PVS DV KT D.khí VN | ![]() | 39.50 | 7,068,200 | +1.00 | +2.60% |
PVB Bọc Ống D.khí VN | ![]() | 36.20 | 323,300 | +0.60 | +1.69% |
VC3 TẬP ĐOÀN NAM MÊ KÔNG | ![]() | 27.70 | 1,408,800 | +0.40 | +1.47% |
VFS CK Nhất Việt | ![]() | 15.50 | 758,000 | +0.10 | +0.65% |
Lịch sử giao dịch
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Ngày | Chỉ số | Tăng/Giảm | Cao nhất | Thấp nhất | Tổng KLGD | Tổng GTGD |
|---|
Thị phần môi giới của Top 10 CTCK sàn HNX