24HMoney

BCTC

Cá nhân hóa

Tiện ích

Sách

Trợ lý M.AI

Thông báo
menu

HNX-INDEX

254.95 +2.67 (+1.06%)

Cập nhật lúc: 15:10:10 19/01

Xem bảng giá

KL: 96,487,960 CP

GTGD: 2,331 tỷ

Số lượng CP có giá Tăng, Giảm, Không đổi

Phân bổ dòng tiền

Giá trị (tỷ đồng)

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

So sánh giao dịch so với phiên trước

Biểu đồ cho thấy dòng tiền khoẻ hay yếu với với cùng thời điểm phiên trước.

Chỉ số

KL (Nghìn CP)

GTGD (tỷ) 2,331
KL NN mua (CP) 3,062,940
Cao nhất 255.57
Số GD Thỏa Thuận 108
P/E 19.19
Biên độ 52 tuần 190.83-289.07
KLGD (CP) 96,487,960
KL NN bán (CP) 3,674,740
Thấp nhất 252.95
KL Khớp Thỏa Thuận 27,119,099
P/B 1.72
Thay đổi 52 tuần 14.2366%

Nhóm ảnh hưởng mạnh đến chỉ số

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

1 ngày
5 ngày
10 ngày
20 ngày

Lịch sử chỉ số P/B, P/E của HNX INDEX

1M
3M
6M
1Y
5Y

Tín hiệu kỹ thuật

Xem tất cả

Tương quan mã có giá nằm trên các đường MA và chỉ số HNX INDEX

Số lượng mã nằm trên MA20, MA50, MA200 có xu hướng tăng là tín hiệu tích cực.

10D
1M
3M

Bản đồ thị trường

Top cổ phiếu giao dịch nổi bật HNX INDEX

Dữ liệu được cập nhật lúc: 00:34:38 20/01

Đang tăng mạnh

Top 10 tăng mạnh lấy theo % tăng giá nhiều nhất và thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện: Giá của cổ phiếu >=15.000 VNĐ và Khối lượng giao dịch trung bình 10 phiên gần nhất >=100.000 cổ phiếu.

Biểu đồ
Giá
Khối lượng (CP)
+/-
+/- (%)
PLC

Hóa dầu Petrolimex

Xem BCTCXem PTKT

29.80

1,536,800

+2.70

+9.96%

43.20

10,739,200

+3.90

+9.92%

KSV

Khoáng sản TKV

Xem BCTCXem PTKT

157.30

121,300

+12.10

+8.33%

DTD

ĐTPT Thành Đạt

Xem BCTCXem PTKT

18.00

636,600

+1.10

+6.51%

C69

CTCP Xây dựng 1369

Xem BCTCXem PTKT

17.00

457,200

+1.00

+6.25%

SJE

CTCP Sông Đà 11

Xem BCTCXem PTKT

19.40

446,800

+0.90

+4.86%

PVS

DV KT D.khí VN

Xem BCTCXem PTKT

39.50

7,068,200

+1.00

+2.60%

PVB

Bọc Ống D.khí VN

Xem BCTCXem PTKT

36.20

323,300

+0.60

+1.69%

VC3

TẬP ĐOÀN NAM MÊ KÔNG

Xem BCTCXem PTKT

27.70

1,408,800

+0.40

+1.47%

VFS

CK Nhất Việt

Xem BCTCXem PTKT

15.50

758,000

+0.10

+0.65%

Lịch sử giao dịch

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Ngày Chỉ số Tăng/Giảm Cao nhất Thấp nhất Tổng KLGD Tổng GTGD

Thị phần môi giới của Top 10 CTCK sàn HNX