Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.20 +0.60 (+5.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTB | 900 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 11.2 | 0.6 +5.66% | 0.01 | 900 | 0 | 0 |
15/10 | 10.6 | -0.25 -2.30% | 0 | 100 | 0 | 0 |
14/10 | 10.85 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/10 | 10.85 | -0.55 -4.82% | 0 | 200 | 0 | 0 |
12/10 | 11.4 | 0.2 +1.79% | 0.02 | 2,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)