24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTB
VTB (HOSE)

Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình

11.20 +0.60 (+5.66%)

Hỏi M.AI
KL: 900 CP Cập nhật lúc 14:45:18 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
182
37.92
20.83
34
7.2
21.17
27.2
5.72
21.03
1
29.05
15.96
4.68
13.75
3.82
14.03
Luỹ kế
66.97
36.79
11.88
34.92
9.54
35.06
2025
4
125
35.28
28.22
15.5
10.52
67.88
12.4
8.37
67.49
3
33.83
27.07
2.95
19.01
2.46
19.87
2
39.15
31.32
4.67
30.14
3.64
29.32
1
26.9
21.52
2.67
17.21
2.34
18.83
Cả năm
135.16
108.13
20.81
134.24
16.8
135.52
2024
4
125
32.26
25.81
15.35
4.13
26.94
12.28
3.19
25.95
3
29.51
23.6
3.83
24.96
3.08
25.07
2
27.91
22.33
3.66
23.84
3.07
25.01
1
24.85
19.88
2.59
16.88
2.2
17.95
Cả năm
114.52
91.62
14.22
92.63
11.54
93.98
2023
4
165
35.87
21.74
14.5
5.85
40.31
11.6
3.5
30.2
3
30.38
18.41
2.89
19.94
2.38
20.54
2
25
15.15
4.21
29.04
3.42
29.46
1
22.19
13.45
1.71
11.79
1.56
13.47
Cả năm
112.96
68.46
14.55
100.35
10.8
93.13
2022
4
300
81.9
27.3
15
17.72
118.11
12
10.82
90.19
3
50.77
16.92
2.76
18.41
2.21
18.38
2
64.3
21.43
3.22
21.5
2.37
19.71
1
50.81
16.94
3.61
24.04
2.79
23.21
Cả năm
248.36
82.79
27.24
181.6
18.6
155
2021
4
330
76.53
23.19
18
2.73
15.16
14.4
2.32
16.08
3
56.17
17.02
3.4
18.87
2.98
20.7
2
109.17
33.08
1.93
10.74
-0.03
-0.21
1
86.98
26.36
1.21
6.7
-0.63
-4.34
Cả năm
327.49
99.24
9.1
50.57
4.68
32.5
2020
4
360
140.51
39.03
20
10.84
54.18
16
6.08
37.98
3
133.53
37.09
12.5
62.51
7.45
46.55
2
69.22
19.23
3.69
18.43
2.39
14.96
1
113.08
31.41
6.41
32.04
3.75
23.47
Cả năm
458.63
127.4
33.27
166.33
19.6
122.49
2019
4
598
84.29
14.1
24.5
4.75
19.39
19.6
2.67
13.6
3
83.23
13.92
3.5
14.29
2.04
10.39
2
107.51
17.98
7.71
31.48
4.8
24.47
1
93.82
15.69
5.43
22.16
3.4
17.37
Cả năm
359.56
60.13
20.94
85.47
12.93
65.95
Hiệu quả kinh doanh