24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTB
VTB (HOSE)

Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình

11.20 +0.60 (+5.66%)

Hỏi M.AI
KL: 900 CP Cập nhật lúc 14:45:18 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

37.9

-3.2%

29.1

8%

35.3

9.4%

33.8

14.7%

39.2

40.3%

27

8.3%

32.3

-10%

29.5

-4.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0.1

1.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0.1

-47.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

37.9

-3.1%

29

8%

35.3

9.4%

33.8

14.7%

39.1

40.3%

26.9

8.3%

32.3

-10.1%

29.5

-2.9%

Giá vốn hàng bán

19

12%

12.8

-3.5%

12

51.4%

17.4

-74.1%

21.6

-135.3%

12.4

-60.7%

24.7

-38.9%

10

7.5%

Lợi nhuận gộp

18.9

7.8%

16.2

11.8%

23.3

207.4%

16.4

-15.8%

17.6

-6.3%

14.5

-15.3%

7.6

-58.1%

19.5

-0.3%

Thu nhập tài chính

1.2

40.6%

1

48.1%

1

27.9%

0.8

11.4%

0.8

24.9%

0.7

-23.2%

0.8

-39.6%

0.7

-41.4%

Chi phí tài chính

0

33.2%

0

37%

0

96.9%

N/A

N/A

0

-84.5%

0

-23.2%

0.1

-123%

0.1

-1,152%

Chi phí tiền lãi

0

33.2%

0

37%

0

88.3%

N/A

N/A

0

-84.5%

0

-23.2%

0

30.8%

0

-1,249%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.1

-31.1%

N/A

N/A

0.2

298.6%

N/A

N/A

0.2

-32.6%

N/A

N/A

-0.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

8.3

17.4%

8.4

0.1%

9

-1,555%

10

16.2%

10.1

15.4%

8.4

25.6%

0.6

106.9%

11.9

12.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.2

-9.1%

4.1

3.8%

4.9

-9.9%

4.2

3.3%

3.9

5.6%

4.3

-4.7%

4.4

2.5%

4.4

-4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7.7

66.1%

4.7

90.1%

10.6

142.2%

3

-22.9%

4.6

26.1%

2.5

-5.1%

4.4

-24.7%

3.8

32.9%

Thu nhập khác

0

-93.4%

0

-99.9%

-0.1

-106.6%

0

-95.6%

0.1

1,199%

2.5

10,342%

-0

16.6%

0.1

2.5%

Chi phí khác

-0.5

-672.6%

-0

100%

0

103.1%

-0

80.3%

-0.1

-2,304%

-2.3

-9,465%

-0.2

-354.1%

-0.1

-18.7%

Thu nhập khác, ròng

-0.5

-809%

0

-99.2%

-0.1

69.1%

-0

N/A

0.1

809.1%

0.2

N/A

-0.2

-838.6%

0

-100%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.2

54%

4.7

75.3%

10.5

154.4%

2.9

-23.1%

4.7

27.6%

2.7

2.9%

4.1

-29.3%

3.8

32.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.4

-50.4%

1

-27%

2.1

-113.3%

0.7

9.8%

0.9

-29.4%

0.8

-26.2%

1

-4.8%

0.8

-11.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-407.7%

N/A

N/A

0.1

-25.8%

N/A

N/A

0.1

1,110%

N/A

N/A

0.1

108%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.7

-92.5%

1

-27%

2

-124.7%

0.7

9.8%

0.9

-19.6%

0.8

-26.2%

0.9

51.5%

0.8

-11.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

5.5

45.4%

3.7

94.8%

8.5

162.8%

2.3

-26.4%

3.8

29.6%

1.9

-4.2%

3.2

-18.7%

3.1

39.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.2

-201.1%

-0.1

73.2%

0.1

184.3%

-0.2

-1,999%

0.2

235.8%

-0.4

-96.7%

0

-92.1%

-0

94.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5.7

57.3%

3.8

63.5%

8.4

162.6%

2.5

-20%

3.6

18.4%

2.3

5.9%

3.2

-9%

3.1

29.2%

EPS Quý

530

57.3%

353

63.4%

775

381.4%

228

-20%

337

18.7%

216

5.9%

161

-50.3%

285

29%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính