Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.80 -0.15 (-0.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THG | 33,500 | |
| KL MUA chủ động | 4,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 26.8 | -0.15 -0.56% | 0.9 | 33,500 | 0 | 0 |
15/10 | 26.95 | 0 0.00% | 0.49 | 18,300 | 0 | 0 |
14/10 | 26.95 | 0 0.00% | 0.15 | 5,600 | 0 | 0 |
13/10 | 26.95 | -0.45 -1.64% | 0.66 | 24,400 | 0 | 0 |
12/10 | 27.4 | -0.1 -0.36% | 0.39 | 14,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)