24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
THG
THG (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang

26.80 -0.15 (-0.56%)

Hỏi M.AI
KL: 33,500 CP Cập nhật lúc 14:45:15 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán FAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

555.6

-11.1%

447

-13.1%

707.3

14.5%

566.5

3.3%

624.8

66.1%

514.4

58.4%

617.9

40.3%

548.3

17%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

555.6

-11.1%

447

-13.1%

707.3

14.5%

566.5

3.3%

624.8

66.1%

514.4

58.4%

617.9

40.3%

548.3

17%

Giá vốn hàng bán

437.6

11.4%

344.8

13.9%

567.7

-23.3%

430.6

-4.1%

493.8

-67%

400.4

-55.9%

460.5

-29.1%

413.7

-17.6%

Lợi nhuận gộp

117.9

-10%

102.2

-10.3%

139.6

-11.3%

135.9

0.9%

131

62.7%

114

67.8%

157.4

88.1%

134.6

15.5%

Thu nhập tài chính

2

26.1%

2.1

5.3%

1.8

8.4%

1.4

17.7%

1.6

41.8%

2

61.7%

1.6

-12.2%

1.2

-46.8%

Chi phí tài chính

7.5

-13.9%

7.4

-19.3%

6.7

-91.6%

6.6

-106%

6.6

-75.5%

6.2

-70.7%

3.5

-26.9%

3.2

-4.1%

Chi phí tiền lãi

7.4

-13.9%

7.3

-19.5%

6.6

-101%

6.5

-102.2%

6.5

-82.7%

6.1

-73.4%

3.3

-20.4%

3.2

-4.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0

-62.6%

-0

-261.5%

0

16.6%

0

-69.9%

0.1

299.6%

0

-46.1%

0

-52.5%

0

25,280%

Chi phí bán hàng

60.8

-8.6%

43.6

26%

56.7

7.7%

58.1

-4.5%

56

-28.5%

59

-68%

61.4

-69.3%

55.6

-10.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.3

-1.1%

14.1

-8.1%

23.9

5.2%

15.1

1.8%

18.1

-29.6%

13.1

-45.4%

25.2

-5.1%

15.3

-2.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

33.3

-35.9%

39.1

3.7%

54.1

-21.5%

57.5

-6.8%

51.9

155.3%

37.8

75.9%

68.9

205.9%

61.7

22.6%

Thu nhập khác

0.3

-68.8%

0.3

-27.7%

0.3

-64.3%

0.7

9.1%

1

41.4%

0.4

15%

1

-69.5%

0.6

481.9%

Chi phí khác

-0

93.6%

-0.1

20.9%

-0.1

57.4%

-1.3

-1,596%

-0.8

-829.6%

-0.1

-12.1%

-0.3

4.8%

-0.1

55%

Thu nhập khác, ròng

0.3

6.4%

0.2

-29.2%

0.2

-67.6%

-0.6

-216.7%

0.3

-60.4%

0.3

15.7%

0.6

-77.2%

0.5

935.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

33.6

-35.7%

39.4

3.4%

54.3

-21.9%

56.9

-8.6%

52.2

148.7%

38.1

75.1%

69.5

174.4%

62.2

23.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.2

54.3%

8

-24.4%

18.7

-50.1%

11.4

4.1%

13.5

-290.4%

6.4

-66.5%

12.5

-177.7%

11.9

-19.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

-86.3%

0.8

284.1%

8.7

4,478%

0.8

-31.3%

2.8

332.4%

0.2

616%

0.2

-217.3%

1.2

200.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.8

45.9%

7.2

-16.2%

10

20.9%

10.6

1.2%

10.7

-280.7%

6.2

-62.6%

12.7

-193.2%

10.8

3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

27.8

-33%

32.1

0.9%

44.3

-22.1%

46.2

-10.1%

41.5

128.2%

31.9

77.8%

56.9

170.5%

51.4

31.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.5

-39%

0.1

-84.4%

0.9

-19.2%

1

25.2%

0.8

230.2%

0.9

129.5%

1.2

110.7%

0.8

56.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

27.3

-32.9%

32

3.2%

43.3

-22.2%

45.2

-10.7%

40.6

126.8%

31

76.7%

55.7

172.1%

50.6

31.1%

EPS Quý

604

-39.2%

946

-15.8%

1,205

-40.3%

1,366

-25.6%

994

75.3%

1,124

56.3%

2,018

135.8%

1,835

16.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính