Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.25 -0.20 (-1.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ANV | 985,200 | |
| KL MUA chủ động | 315,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 612,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 57,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 18.25 | -0.2 -1.08% | 17.95 | 985,200 | 0 | 0 |
15/10 | 18.45 | -0.35 -1.86% | 18.37 | 995,800 | 0 | 0 |
14/10 | 18.8 | 1.1 +6.21% | 33.63 | 1,837,300 | 0 | 0 |
13/10 | 17.7 | -0.8 -4.32% | 32.8 | 1,832,600 | 0 | 0 |
12/10 | 18.5 | -0.15 -0.80% | 24.91 | 1,342,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)