24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ANV
ANV (HOSE)

Công ty Cổ phần Nam Việt

18.25 -0.20 (-1.08%)

Hỏi M.AI
KL: 985,200 CP Cập nhật lúc 15:10:01 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,992.4

14.2%

1,844.9

66%

2,128.4

55.5%

2,007.9

49.3%

1,744.8

44.3%

1,111.5

9.4%

1,368.7

23%

1,345

22.2%

Các khoản giảm trừ

55.4

-198.4%

3.7

29.9%

9.4

-19.9%

7.8

-95.8%

18.6

-17.5%

5.2

-2,291%

7.9

-348.2%

4

-106.8%

Doanh thu thuần

1,937

12.2%

1,841.3

66.4%

2,118.9

55.7%

2,000.1

49.1%

1,726.2

44.6%

1,106.3

8.9%

1,360.8

22.5%

1,341

22%

Giá vốn hàng bán

1,625.3

-31.1%

1,515

-71.7%

1,693.5

-38.6%

1,512.6

-29.5%

1,239.9

-18.6%

882.6

3.5%

1,222.2

-22.6%

1,168.4

-15.2%

Lợi nhuận gộp

311.8

-35.9%

326.3

45.9%

425.4

206.8%

487.5

182.3%

486.4

229%

223.7

120.9%

138.6

21.3%

172.7

103.6%

Thu nhập tài chính

25.7

79.4%

19.5

323.1%

18.1

27.4%

13.3

449.8%

14.4

33.6%

4.6

-12%

14.2

103.7%

2.4

-71%

Chi phí tài chính

38.9

-102%

21.4

-23.1%

20.3

13.8%

16.7

40.6%

19.3

29.2%

17.4

29.4%

23.6

48.7%

28.1

22.1%

Chi phí tiền lãi

36.2

-98.8%

17.1

-8.5%

18

17.9%

16.1

21.1%

18.2

31.5%

15.8

29.7%

21.9

32.6%

20.5

30.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1

825.7%

N/A

N/A

0.9

145.5%

N/A

N/A

-0.1

93.4%

N/A

N/A

-2

1.9%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

119.4

-25.7%

67.7

-33.9%

113.6

-19.6%

119.4

-45.4%

95

-38.2%

50.5

-46.5%

95

-77.2%

82.1

-118.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.1

-20.4%

19.2

-5.9%

15.3

28%

21

-4.2%

17.5

33.5%

18.2

0.1%

21.2

-18.1%

20.1

-25.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

159.1

-56.9%

237.5

67%

295.2

2,551%

343.7

668%

368.8

978.9%

142.2

386.9%

11.1

523.6%

44.8

1,192%

Thu nhập khác

4

159.9%

1

-52%

0.9

-78.7%

1.7

-48.6%

1.5

-66.3%

2.1

-35.5%

4.2

31.2%

3.3

-14.3%

Chi phí khác

-0.1

84.3%

-1.3

-2,361%

-1.2

18.2%

-1.9

82.5%

-0.6

98.5%

-0.1

97.3%

-1.5

-131.5%

-10.9

-5,095%

Thu nhập khác, ròng

3.9

325.1%

-0.3

-115.5%

-0.3

-112.8%

-0.2

97%

0.9

102.5%

2

63.5%

2.7

5.4%

-7.6

-310.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

163

-55.9%

237.2

64.4%

294.9

2,038%

343.5

825.7%

369.7

13,160%

144.3

373.7%

13.8

220.4%

37.1

423%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

32.3

6.8%

39.7

-188.4%

41.4

-616.5%

60.5

-762.9%

34.6

-1,271%

13.8

-35%

5.8

-21.1%

7

-16.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.2

284.6%

2.1

-239.2%

1.9

29.2%

0.1

105%

2.3

-173.8%

1.5

145.6%

2.7

-5,161%

2.2

-17,836%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

28.1

23.8%

41.8

-241.8%

43.3

-412.4%

60.4

-554.6%

36.9

-6,885%

12.2

9.7%

8.4

-75.2%

9.2

-52.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

134.9

-59.5%

195.4

48%

251.6

4,610%

283.1

915.5%

332.8

14,651%

132

681%

5.3

1,131%

27.9

2,583%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

134.9

-59.5%

195.4

48%

251.6

4,610%

283.1

915.5%

332.8

14,651%

132

681%

5.3

1,131%

27.9

2,583%

EPS Quý

506

-59.5%

734

48%

945

775%

1,063

408.6%

1,250

7,912%

496

290.6%

-140

-3,400%

209

2,512%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính