Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
140,500,000
▼ 800,000
|
143,500,000
▼ 800,000
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
140,000,000
▼ 800,000
|
143,000,000
▼ 800,000
| 3,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
139,000,000
= 0
|
143,000,000
= 0
| 4,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
138,000,000
= 0
|
141,000,000
= 0
| 3,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
139,800,000
= 0
|
142,800,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
136,500,000
= 0
|
141,000,000
= 0
| 4,500,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
138,600,000
▲ 400,000
|
142,600,000
▲ 400,000
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
136,600,000
▲ 400,000
|
141,600,000
▲ 400,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
138,000,000
= 0
|
0
= 0
| 138,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
138,500,000
▼ 700,000
|
143,500,000
▼ 700,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
138,000,000
▼ 3,500,000
|
141,500,000
▼ 3,500,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
138,000,000
▼ 3,500,000
|
141,500,000
▼ 3,500,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
141,800,000
▲ 300,000
|
143,300,000
▲ 300,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
53,839,865
▲ 346,665
|
55,493,195
▲ 346,666
| 1,653,330 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,019,000
▲ 13,000
|
2,081,000
▲ 13,000
| 62,000 |