24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu

Giá vàng

Biểu đồ
Giá
Vàng miếng & vàng nhẫn
Cập nhật bởi 24HMoney 06:40 - 26/08/2026
Đơn vị: triệu VNĐ/lượng
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
SJC
Vàng Miếng SJC
vàng miếng
147,600,000
▲ 600,000
150,600,000
▲ 600,000
3,000,000
Vàng Nhẫn SJC
vàng nhẫn
147,100,000
▲ 600,000
150,100,000
▲ 600,000
3,000,000
DOJI
Vàng Nhẫn DOJI
vàng nhẫn
150,000,000
= 0
154,000,000
= 0
4,000,000
Vàng Nữ trang DOJI
vàng nữ trang
148,000,000
= 0
152,000,000
= 0
4,000,000
PNJ
Vàng Nhẫn PNJ
vàng nhẫn
147,200,000
▼ 300,000
150,200,000
▼ 300,000
3,000,000
Vàng Nữ trang PNJ
vàng nữ trang
144,000,000
▼ 500,000
149,000,000
▼ 500,000
5,000,000
KHÁC
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu
vàng miếng
150,000,000
= 0
154,000,000
= 0
4,000,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu
vàng trang sức
148,000,000
= 0
153,000,000
= 0
5,000,000
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải
vàng nhẫn
140,500,000
▼ 700,000
144,500,000
▼ 700,000
4,000,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải
vàng trang sức
138,500,000
▼ 700,000
143,500,000
▼ 700,000
5,000,000
Vàng Nhẫn Ngọc Hải
vàng nhẫn
138,000,000
▼ 3,500,000
141,500,000
▼ 3,500,000
3,500,000
Vàng Trang sức Ngọc Hải
vàng trang sức
138,000,000
▼ 3,500,000
141,500,000
▼ 3,500,000
3,500,000
Vàng Nhẫn Mi Hồng
vàng nhẫn
145,000,000
= 0
146,500,000
▲ 200,000
1,500,000

Bảng giá bạc mới nhất hôm nay

Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG

Biểu đồ
Giá
Vàng bạc
Đơn vị: triệu VNĐ/kg
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
61,466,513
▲ 26,667
63,359,841
▲ 26,666
1,893,328
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
2,305,000
▲ 1,000
2,376,000
▲ 1,000
71,000