Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
147,600,000
▲ 600,000
|
150,600,000
▲ 600,000
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
147,100,000
▲ 600,000
|
150,100,000
▲ 600,000
| 3,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
150,000,000
= 0
|
154,000,000
= 0
| 4,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
148,000,000
= 0
|
152,000,000
= 0
| 4,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
147,200,000
▼ 300,000
|
150,200,000
▼ 300,000
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
144,000,000
▼ 500,000
|
149,000,000
▼ 500,000
| 5,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
150,000,000
= 0
|
154,000,000
= 0
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
148,000,000
= 0
|
153,000,000
= 0
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
140,500,000
▼ 700,000
|
144,500,000
▼ 700,000
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
138,500,000
▼ 700,000
|
143,500,000
▼ 700,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
138,000,000
▼ 3,500,000
|
141,500,000
▼ 3,500,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
138,000,000
▼ 3,500,000
|
141,500,000
▼ 3,500,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
145,000,000
= 0
|
146,500,000
▲ 200,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
61,466,513
▲ 26,667
|
63,359,841
▲ 26,666
| 1,893,328 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,305,000
▲ 1,000
|
2,376,000
▲ 1,000
| 71,000 |