24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu

Giá vàng

Mã
Biểu đồ
Giá
Vàng miếng & vàng nhẫn
Cập nhật bởi 24HMoney 06:30 - 16/10/2026
Đơn vị: triệu VNĐ/lượng
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
SJC
Vàng Miếng SJC
vàng miếng
140,500,000
▼ 800,000
143,500,000
▼ 800,000
3,000,000
Vàng Nhẫn SJC
vàng nhẫn
140,000,000
▼ 800,000
143,000,000
▼ 800,000
3,000,000
DOJI
Vàng Nhẫn DOJI
vàng nhẫn
139,000,000
= 0
143,000,000
= 0
4,000,000
Vàng Nữ trang DOJI
vàng nữ trang
138,000,000
= 0
141,000,000
= 0
3,000,000
PNJ
Vàng Nhẫn PNJ
vàng nhẫn
139,800,000
= 0
142,800,000
= 0
3,000,000
Vàng Nữ trang PNJ
vàng nữ trang
136,500,000
= 0
141,000,000
= 0
4,500,000
KHÁC
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu
vàng miếng
138,600,000
▲ 400,000
142,600,000
▲ 400,000
4,000,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu
vàng trang sức
136,600,000
▲ 400,000
141,600,000
▲ 400,000
5,000,000
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải
vàng nhẫn
138,000,000
= 0
0
= 0
138,000,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải
vàng trang sức
138,500,000
▼ 700,000
143,500,000
▼ 700,000
5,000,000
Vàng Nhẫn Ngọc Hải
vàng nhẫn
138,000,000
▼ 3,500,000
141,500,000
▼ 3,500,000
3,500,000
Vàng Trang sức Ngọc Hải
vàng trang sức
138,000,000
▼ 3,500,000
141,500,000
▼ 3,500,000
3,500,000
Vàng Nhẫn Mi Hồng
vàng nhẫn
141,800,000
▲ 300,000
143,300,000
▲ 300,000
1,500,000

Bảng giá bạc mới nhất hôm nay

Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG

Mã
Biểu đồ
Giá
Vàng bạc
Đơn vị: triệu VNĐ/kg
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
53,839,865
▲ 346,665
55,493,195
▲ 346,666
1,653,330
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
2,019,000
▲ 13,000
2,081,000
▲ 13,000
62,000