Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
76.40 +0.40 (+0.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGI | 94,400 | |
| KL MUA chủ động | 45,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 52,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 76.4 | 0.4 +0.53% | 6.66 | 94,400 | 0 | 0 |
15/10 | 76.3 | -0.3 -0.39% | 10.32 | 135,800 | 0 | 0 |
14/10 | 76.1 | -1.4 -1.81% | 9.07 | 118,500 | 0 | 0 |
13/10 | 77.3 | -1.1 -1.40% | 7.69 | 99,200 | 0.12 | 1,500 |
12/10 | 78.1 | 1 +1.30% | 16.73 | 213,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)