24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGI
VGI (UPCOM)

Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel

76.40 +0.40 (+0.53%)

Hỏi M.AI
KL: 94,400 CP Cập nhật lúc 14:44:33 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
52,561
13,610
25.89
13,275
5,006
37.71
10,620
3,552
33.45
1
12,568
23.91
3,484
26.25
1,795
16.9
Luỹ kế
26,178
49.8
8,490
63.96
5,347
50.35
2025
4
38,649
12,390
32.06
7,599
4,643
61.1
6,079
3,346
55.04
3
11,622
30.07
5,268
69.33
3,626
59.64
2
10,603
27.43
3,954
52.04
2,364
38.88
1
9,657
24.99
1,310
17.24
-32.46
-0.53
Cả năm
44,188
114.33
15,198
200.01
9,324
153.38
2024
4
31,746
9,644
30.38
5,477
4,629
84.53
4,382
3,314
75.62
3
9,130
28.76
1,298
23.69
178.31
4.07
2
8,687
27.36
2,261
41.28
838.38
19.13
1
7,907
24.91
2,479
45.26
1,296
29.58
Cả năm
35,368
111.41
10,667
194.76
5,626
128.4
2023
4
28,000
7,564
27.01
3,014
1,297
43.03
2,411
403.37
16.73
3
7,326
26.16
2,110
69.99
1,104
45.8
2
6,822
24.36
-792.34
-26.29
-1,434.52
-59.49
1
6,481
23.15
987.62
32.77
371.67
15.41
Cả năm
28,212
100.76
3,879
128.71
622.52
25.82
2022
4
23,000
6,124
26.63
0
-2,528.11
0
0
-2,820.7
0
3
6,327
27.51
2,387
0
1,566
0
2
5,851
25.44
1,519
0
925.09
0
1
5,437
23.64
1,643
0
1,189
0
Cả năm
23,630
102.74
3,014
0
834.07
0
2021
4
20,000
3,976
19.88
0
-578.29
0
0
-756.18
0
3
5,515
27.57
472.79
0
-7.22
0
2
5,113
25.57
1,123
0
511.21
0
1
4,628
23.14
-105.62
0
-660.78
0
Cả năm
19,242
96.21
880.3
0
-366.63
0
2020
4
19,670
4,526
23.01
0
-1,173.63
0
0
-1,182.25
0
3
5,726
29.11
1,090
0
875.79
0
2
4,321
21.97
24.92
0
-174.67
0
1
4,304
21.88
1,157
0
962.73
0
Cả năm
18,962
96.4
1,201
0
559.51
0
Hiệu quả kinh doanh