24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TDF
TDF (UPCOM)

Công ty cổ phần Trung Đô

7.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 2,000 CP Cập nhật lúc 14:41:31 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
641.07
115.08
17.95
20
4.69
23.43
16
2.52
15.72
1
157.37
24.55
1.45
7.27
0.99
6.18
Luỹ kế
272.45
42.5
6.14
30.7
3.51
21.9
2025
4
660.4
155.02
23.47
19.85
49.85
251.14
15.88
49.11
309.23
3
91.59
13.87
-23.22
-116.98
-23.22
-146.23
2
131.28
19.88
0.64
3.25
0.27
1.72
1
87.46
13.24
-20.25
-102
-21.19
-133.43
Cả năm
465.36
70.47
7.03
35.4
4.97
31.29
2024
4
793.43
125.67
15.84
46.87
33.74
71.98
37.5
32.28
86.08
3
121.48
15.31
2.88
6.14
0.39
1.03
2
143.82
18.13
4.03
8.59
0.61
1.64
1
88.7
11.18
-19.26
-41.08
-19.67
-52.46
Cả năm
479.67
60.46
21.39
45.64
13.61
36.29
2023
4
1,003
155.41
15.5
88.92
18.91
21.27
71.13
15.19
21.36
3
131.36
13.1
2.68
3.02
2.15
3.02
2
119.54
11.92
9.19
10.34
7.39
10.38
1
112.46
11.21
8.91
10.02
7.15
10.06
Cả năm
518.6
51.71
43.5
48.92
34.82
48.95
2022
4
0
209.3
0
0
47.92
0
0
38.8
0
3
148.57
0
20.48
0
16.38
0
2
171.28
0
29.39
0
23.45
0
1
157.17
0
20.91
0
16.73
0
Cả năm
686.64
0
116.23
0
93.04
0
2021
4
703.33
245.98
34.97
102.16
56.43
55.24
81.73
45.44
55.6
3
107.9
15.34
16.41
16.07
13.13
16.07
2
157.82
22.44
23.05
22.56
18.34
22.45
1
289.03
41.09
23.62
23.12
18.9
23.12
Cả năm
792.99
112.75
118.11
115.61
94.53
115.66
2020
4
633
147.7
23.33
70
27.32
39.03
56
22.52
40.22
3
135.47
21.4
23.88
34.11
19.1
34.11
2
173.66
27.43
28.31
40.44
22.44
40.07
1
121.44
19.18
10.98
15.68
8.78
15.68
Cả năm
578.26
91.35
90.48
129.25
72.84
130.08
Hiệu quả kinh doanh