24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TDF
TDF (UPCOM)

Công ty cổ phần Trung Đô

7.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 2,000 CP Cập nhật lúc 14:41:31 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

116

-11.9%

158.5

79.7%

156.1

23.1%

92

-24.7%

131.7

-9.1%

88.2

-1.1%

126.8

-19%

122.3

-7.5%

Các khoản giảm trừ

0.9

-135.5%

1.1

-54%

1.1

3.8%

0.4

45.7%

0.4

62.5%

0.7

-60.9%

1.1

-5.7%

0.8

9%

Doanh thu thuần

115.1

-12.3%

157.4

79.9%

155

23.4%

91.6

-24.6%

131.3

-8.7%

87.5

-1.4%

125.7

-19.1%

121.5

-7.5%

Giá vốn hàng bán

79.6

29.9%

136.4

-54%

90.5

13.9%

92.4

4.9%

113.4

2.6%

88.6

-0.1%

105.1

3.3%

97.2

9.4%

Lợi nhuận gộp

35.5

99.1%

21

2,024%

64.5

213.6%

-0.8

-103.4%

17.8

-34.9%

-1.1

-504%

20.6

-56%

24.2

0.7%

Thu nhập tài chính

0

480.1%

0

-83.3%

0

-29.1%

0

-14.8%

0

-99%

0

190.1%

0.1

-78.4%

0

-98.5%

Chi phí tài chính

13.8

-31.7%

11.6

-12.8%

11.1

-24.2%

10.8

5.9%

10.4

11.3%

10.3

15.9%

8.9

36.4%

11.5

18.9%

Chi phí tiền lãi

13.7

-31.4%

11.6

-12.8%

11

-32%

10.8

6.4%

10.4

11.7%

10.3

15.9%

8.3

40.2%

11.5

18.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5.7

-6.6%

5.8

-27.1%

5.3

5.7%

4.4

24.7%

5.3

21.5%

4.6

-15.7%

5.6

2.4%

5.8

-24.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.2

-1,292%

2

46.5%

0.5

105.7%

7.1

-94.5%

0.8

82.7%

3.8

-22.4%

9.2

-22.9%

3.7

10.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.9

282.2%

1.6

108.1%

48.7

1,673%

-23.2

-810.9%

1.3

-71.2%

-19.7

-3.5%

-3.1

-115.6%

3.3

139.8%

Thu nhập khác

0

-84.3%

N/A

N/A

1.6

-95.7%

0.1

-74.3%

0.2

4,018%

0

-84%

36.8

N/A

0.2

-85.9%

Chi phí khác

-0.2

74.7%

-0.1

77.5%

-0.4

-651.9%

-0.1

79%

-0.9

-117.9%

-0.6

-57.8%

0.1

108.2%

-0.6

-88.1%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

71.1%

-0.1

76.7%

1.2

-96.8%

-0.1

82%

-0.6

-61.2%

-0.6

-127.9%

36.8

4,342%

-0.4

-128.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4.7

626.8%

1.5

107.2%

49.9

47.8%

-23.2

-906.5%

0.6

-84%

-20.2

-5.2%

33.7

78.4%

2.9

7.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2

-437.1%

0.3

69.1%

0.5

62.6%

N/A

N/A

0.4

89.1%

0.9

-127.7%

1.5

60.7%

2.5

-364.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2

-437.1%

0.3

69.1%

0.5

62.6%

N/A

N/A

0.4

89.1%

0.9

-127.7%

1.5

60.7%

2.5

-364.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.7

884.7%

1.2

105.5%

49.3

52.8%

-23.2

-6,114%

0.3

-55.5%

-21.2

-7.7%

32.3

112.5%

0.4

-82%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.2

N/A

0.2

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2.5

820.6%

1

104.7%

49.1

52.1%

-23.2

-6,114%

0.3

-55.5%

-21.2

-7.7%

32.3

112.5%

0.4

-82%

EPS Quý

88

877.8%

39

105.5%

1,643

52.7%

-774

-6,053%

9

N/A

-706

N/A

1,076

112.7%

13

-81.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính