24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SHA
SHA (HOSE)

Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn

4.00 -0.05 (-1.23%)

Hỏi M.AI
KL: 6,500 CP Cập nhật lúc 14:45:12 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,100
311.3
28.3
25
10.04
40.17
20
8.82
44.08
1
308.54
28.05
5.94
23.77
4.83
24.13
Luỹ kế
619.84
56.35
15.98
63.94
13.65
68.21
2025
4
1,100
299.65
27.24
25
5.01
20.03
20
3.7
18.49
3
299.22
27.2
3.53
14.13
2.99
14.94
2
286.45
26.04
5.92
23.66
5.46
27.32
1
278.29
25.3
5.55
22.2
3.88
19.4
Cả năm
1,164
105.78
20
80.02
16.03
80.15
2024
4
1,000
304.99
30.5
31.25
2.49
7.96
25
1.65
6.6
3
299.01
29.9
5.05
16.16
4.32
17.27
2
262.5
26.25
4.84
15.49
4.14
16.54
1
273.87
27.39
3.97
12.69
3.39
13.57
Cả năm
1,140
114.04
16.35
52.31
13.5
53.99
2023
4
1,000
241.86
24.19
31.25
2.95
9.45
25
2.64
10.54
3
290.27
29.03
4.56
14.61
4.1
16.39
2
240.11
24.01
4.72
15.09
4.13
16.54
1
311.37
31.14
3.42
10.94
3.01
12.04
Cả năm
1,084
108.36
15.65
50.09
12.39
49.55
2022
4
900
276.17
30.69
31.25
4.46
14.28
25
4.01
16.05
3
291.25
32.36
5.23
16.75
4.64
18.57
2
261.48
29.05
5.08
16.27
4.34
17.38
1
272.79
30.31
5.81
18.6
5.14
20.56
Cả năm
1,101
122.32
20.14
64.46
17.68
70.7
2021
4
900
273.17
30.35
31.25
10.58
33.87
25
9.43
37.74
3
190.85
21.21
-1.1
-3.53
-0.64
-2.58
2
269.21
29.91
5.52
17.65
4.65
18.58
1
194.38
21.6
4.99
15.97
4.47
17.87
Cả năm
927.62
103.07
19.97
63.91
17.86
71.43
2020
4
830
283.27
34.13
31.25
11.88
38.01
25
10.54
42.16
3
221
26.63
6.81
21.79
6.02
24.06
2
215.09
25.91
5.27
16.86
5.02
20.08
1
211.27
25.45
4.91
15.72
4
16.01
Cả năm
934.3
112.57
28.46
91.08
25.19
100.75
2019
4
980
294.68
30.07
50
12.86
25.72
40
11.09
27.72
3
209.06
21.33
8.77
17.55
7.66
19.15
2
206.11
21.03
6.42
12.84
5.29
13.23
1
163.23
16.66
6.97
13.94
6.02
15.04
Cả năm
873.8
89.16
35.02
70.04
30.04
75.1
Hiệu quả kinh doanh