24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SHA
SHA (HOSE)

Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn

4.00 -0.05 (-1.23%)

Hỏi M.AI
KL: 6,500 CP Cập nhật lúc 14:45:12 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

312

4.8%

308.7

5.1%

299.8

-8%

299.7

-6.2%

297.7

2.8%

293.7

1.7%

325.9

24.8%

319.6

2.5%

Các khoản giảm trừ

0.7

93.7%

0.2

98.9%

0.1

99.3%

0.5

97.5%

11.2

58.7%

15.4

-2.8%

20.9

-8.7%

20.6

4.8%

Doanh thu thuần

311.3

8.7%

308.5

10.9%

299.6

-1.8%

299.2

0.1%

286.4

9.1%

278.3

1.6%

305

26.1%

299

3%

Giá vốn hàng bán

266.6

-5.8%

267

-10.3%

262.6

4.1%

265.5

-1.2%

251.9

-11%

242.2

-1.2%

273.8

-30.8%

262.3

-4.7%

Lợi nhuận gộp

44.7

29.3%

41.5

15%

37

18.8%

33.7

-8.2%

34.6

-2.6%

36.1

4.4%

31.2

-4.3%

36.7

-7.7%

Thu nhập tài chính

4.4

31.2%

3.2

28.7%

3.5

-4.9%

3.5

225.6%

3.3

28.6%

2.5

89.8%

3.7

23%

1.1

461.4%

Chi phí tài chính

10.6

-21.7%

8.5

-8.6%

8.9

-3%

8.3

7.6%

8.7

9.8%

7.9

17.3%

8.6

19.8%

9

15.4%

Chi phí tiền lãi

10.5

-21.7%

8.5

-8.6%

8.8

-3%

8.3

7.6%

8.6

10.6%

7.9

17.1%

8.5

20.3%

9

15.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

22.5

-24.5%

22.9

-21.7%

20.8

-12.8%

18.3

-0.9%

18

-1.6%

18.8

-13.4%

18.5

-14.4%

18.2

5.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.2

-14.9%

7.2

-19.8%

5.9

-6.8%

7.2

-26.7%

5.4

9.2%

6

-1.5%

5.5

7.9%

5.7

0.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

9.9

69.6%

6.1

2.8%

5

115.7%

3.4

-31.3%

5.8

21.6%

5.9

51.4%

2.3

-15.4%

5

11.5%

Thu nhập khác

0.2

103.5%

0.1

-9.8%

0.1

-54%

0.1

-0.8%

0.1

89.1%

0.1

46.6%

0.2

-9.2%

0.1

21.9%

Chi phí khác

-0

-409.7%

-0.2

51.3%

-0.1

-222.3%

-0

96.3%

-0

-933.3%

-0.5

N/A

-0

-275.3%

-0

-28,292%

Thu nhập khác, ròng

0.2

79%

-0.2

59.5%

-0

-107.1%

0.1

78.4%

0.1

77.5%

-0.4

-839.3%

0.2

-20.7%

0.1

-33.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10

69.8%

5.9

7.1%

5

101.4%

3.5

-30.1%

5.9

22.2%

5.5

39.9%

2.5

-15.8%

5.1

10.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.5

-177.6%

1.2

31.4%

1.4

-12.1%

0.6

9.9%

0.5

-15.7%

1.8

-210.2%

1.3

-200.3%

0.7

-48.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

211.9%

0.1

-3.9%

0.1

-75%

0.1

486.3%

0.1

132.6%

0.1

3,183%

0.4

309.7%

0

-333.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2

-171.5%

1.1

33.1%

1.3

-56.9%

0.5

25.9%

0.5

36.1%

1.7

-190.6%

0.8

-164.1%

0.7

-57.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.8

61.3%

4.8

24.4%

3.7

123.9%

3

-30.8%

5.5

32.1%

3.9

14.4%

1.7

-37.4%

4.3

5.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.8

61.3%

4.8

24.4%

3.7

123.9%

3

-30.8%

5.5

32.1%

3.9

14.4%

1.7

-37.4%

4.3

5.4%

EPS Quý

251

54%

137

18.1%

105

110%

89

-31%

163

31.4%

116

14.8%

50

-36.7%

129

4.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính