Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.20 -0.10 (-0.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PDR | 2,910,000 | |
| KL MUA chủ động | 813,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,368,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 727,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 11.2 | -0.1 -0.88% | 32.72 | 2,910,000 | 0 | 0 |
15/10 | 11.3 | 0.2 +1.80% | 64.8 | 5,800,400 | 0.01 | 543 |
14/10 | 11.1 | 0 0.00% | 40.24 | 3,655,100 | 0 | 0 |
13/10 | 11.1 | -0.15 -1.33% | 50.23 | 4,518,400 | 0 | 0 |
12/10 | 11.25 | -0.05 -0.44% | 39.86 | 3,551,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)