Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.20 +0.90 (+10.84%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 2 | 0 | 1,636 | 0 | 114.3 | 343.36 | 300.4 | 91.44 | 332.15 | 363.24 |
1 | 1,846 | 0 | 679.72 | 594.68 | 646.59 | 707.11 | ||||
Luỹ kế | 3,482 | 0 | 1,023 | 895.08 | 978.74 | 1,070 | ||||