24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NAF
NAF (HOSE)

Công ty Cổ phần Nafoods Group

48.00 +0.05 (+0.10%)

Hỏi M.AI
KL: 249,800 CP Cập nhật lúc 15:09:17 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
3,000
718.16
23.94
250
95.93
38.37
200
80.76
40.38
1
449.3
14.98
69.02
27.61
59.98
29.99
Luỹ kế
1,167
38.92
164.95
65.98
140.74
70.37
2025
4
1,985
405.89
20.45
168.75
35.13
20.82
135
30.07
22.28
3
627.92
31.63
51.65
30.61
43.72
32.38
2
680.06
34.26
68.86
40.81
71.49
52.95
1
349.84
17.62
17.62
10.44
12.91
9.56
Cả năm
2,064
103.97
173.27
102.68
145.29
107.62
2024
4
2,200
327.18
14.87
161.25
29.75
18.45
129
24.23
18.79
3
358.27
16.29
34.78
21.57
28.06
21.75
2
440.91
20.04
58.25
36.12
50.28
38.98
1
310.66
14.12
17.29
10.72
13.61
10.55
Cả năm
1,437
65.32
140.07
86.87
116.18
90.06
2023
4
2,125
377.05
17.74
132.5
19.42
14.66
106
14.04
13.25
3
507.22
23.87
42.46
32.04
34.05
32.12
2
445.76
20.98
53.33
40.25
48.1
45.38
1
402.45
18.94
15.37
11.6
13.32
12.57
Cả năm
1,733
81.57
132.39
99.92
109.73
103.52
2022
4
1,800
420.99
23.39
102.5
7.21
7.03
82
5.01
6.12
3
547.08
30.39
41.82
40.8
35.47
43.26
2
491.18
27.29
35.43
34.56
30.71
37.45
1
307.33
17.07
9.78
9.55
8.33
10.16
Cả năm
1,767
98.14
92.93
90.66
79.71
97.21
2021
4
1,500
413.31
27.55
94
23.44
24.94
76
21.8
28.69
3
410.08
27.34
24.84
26.43
20.48
26.95
2
489.21
32.61
32.6
34.68
28.39
37.35
1
303.95
20.26
13.94
14.82
11.6
15.27
Cả năm
1,615
107.64
90.42
96.19
77.49
101.96
2020
4
1,350
292.38
21.66
79
11.46
14.51
66
12.37
18.75
3
278.27
20.61
17.04
21.57
13.53
20.5
2
346.61
25.68
23.38
29.59
21.03
31.86
1
288.44
21.37
16.55
20.95
16.17
24.5
Cả năm
1,203
89.09
65.09
82.39
61.19
92.71
2019
4
911.33
248.48
27.27
63.17
13.59
21.52
50.54
16.44
32.54
3
264.15
28.99
19.18
30.36
17.94
35.49
2
320.28
35.14
13.42
21.24
9.24
18.29
1
209.16
22.95
7.64
12.09
5.2
10.29
Cả năm
1,042
114.33
53.77
85.11
48.9
96.76
Hiệu quả kinh doanh