24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NAF
NAF (HOSE)

Công ty Cổ phần Nafoods Group

48.00 +0.05 (+0.10%)

Hỏi M.AI
KL: 249,800 CP Cập nhật lúc 15:09:17 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

739.6

4.8%

454.9

26.6%

415.2

22.8%

653.8

81.6%

705.6

57.5%

359.4

15.1%

338.1

-10.8%

360.1

-29.7%

Các khoản giảm trừ

21.4

16.4%

5.6

41.2%

9.3

14.7%

25.9

-1,331%

25.6

-264.4%

9.6

-521.7%

10.9

-469.8%

1.8

62.9%

Doanh thu thuần

718.2

5.6%

449.3

28.4%

405.9

24.1%

627.9

75.3%

680.1

54.2%

349.8

12.6%

327.2

-13.2%

358.3

-29.4%

Giá vốn hàng bán

512.9

-0.7%

338

-16.2%

313

-26.9%

481.4

-84.2%

509.4

-67%

290.9

-33.2%

246.6

-0.8%

261.4

31.1%

Lợi nhuận gộp

205.3

20.3%

111.3

88.7%

92.8

15.3%

146.5

51.2%

170.7

25.6%

59

-36.1%

80.6

-39.2%

96.9

-24.2%

Thu nhập tài chính

6.9

-31.5%

7.4

-15.3%

5

-61.9%

12.1

38.6%

10.1

20.6%

8.7

49%

13

199.1%

8.7

-73.2%

Chi phí tài chính

31.6

-66.5%

25

-57.7%

25.5

-42.5%

25.3

-38.2%

19

5%

15.8

-31.9%

17.9

28.1%

18.3

-11.2%

Chi phí tiền lãi

27.8

-73.8%

21.5

-56.2%

21.7

-48.6%

20.4

-47%

16

-24%

13.8

-29.8%

14.6

-18.3%

13.9

-11.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

39.9

-14.3%

21.6

-0.9%

23.4

-3.8%

36.5

-39%

34.9

14.3%

21.4

36%

22.5

23.3%

26.2

44.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

44.2

24.2%

15.7

-27%

11.2

51.2%

47.2

-80%

58.3

-57.5%

12.4

65%

22.9

56.1%

26.2

53.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

96.6

40.8%

56.4

211.7%

37.8

24.8%

49.6

42.4%

68.6

47.2%

18.1

4.9%

30.3

134.3%

34.8

-13.2%

Thu nhập khác

0.5

41.8%

13.1

1,377%

-0.6

-119.4%

2.8

174.6%

0.4

-98.7%

0.9

91.8%

3.3

-71.3%

1

-91.3%

Chi phí khác

-1.2

-731.7%

-0.5

66.1%

-2

47.1%

-0.7

32.3%

-0.1

99.2%

-1.4

-221.2%

-3.8

22.6%

-1

88.8%

Thu nhập khác, ròng

-0.7

-397.2%

12.6

2,748%

-2.6

-398.6%

2.1

7,634%

0.2

-98%

-0.5

-1,368%

-0.5

-108.2%

-0

-101.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

95.9

39.3%

69

291.7%

35.1

18.1%

51.7

48.5%

68.9

18.2%

17.6

1.9%

29.7

53.2%

34.8

-18.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

12.9

-80.2%

9.5

-80.3%

3.9

-241.8%

8.4

20.2%

7.2

12.6%

5.3

-19.5%

2.7

125.8%

10.5

-24.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.1

30.3%

0.6

0.2%

1.1

86.6%

0.6

-85.5%

3

-1,036%

0.6

-24.1%

8.2

-257.9%

3.9

2,471%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15

-47.6%

8.9

-89.8%

5

8.9%

7.8

-17.8%

10.2

-29%

4.7

-28.3%

5.5

-1.4%

6.7

19.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

80.9

37.9%

60.1

365.2%

30.2

24.2%

43.8

55.8%

58.7

16.5%

12.9

-5.2%

24.3

73%

28.1

-17.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.1

101.2%

0.1

1,385%

0.1

78.5%

0.1

47.5%

-12.8

-16,068%

0

-58.6%

0

393.4%

0.1

-49.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

80.8

13%

60

364.6%

30.1

24.1%

43.7

55.8%

71.5

42.2%

12.9

-5.1%

24.2

72.6%

28.1

-17.6%

EPS Quý

1,191

14.3%

1,109

356.4%

495

74.3%

786

42.6%

1,042

4.7%

243

-9.7%

284

2.2%

551

1.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính