Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.05 -0.10 (-0.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LHG | 6,100 | |
| KL MUA chủ động | 4,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 26.05 | -0.1 -0.38% | 0.16 | 6,100 | 0 | 0 |
15/10 | 26.15 | 0.05 +0.19% | 0.41 | 15,800 | 0 | 0 |
14/10 | 26.1 | 0.1 +0.38% | 1.44 | 55,500 | 0.63 | 26,000 |
13/10 | 26 | -0.1 -0.38% | 0.9 | 34,500 | 0 | 0 |
12/10 | 26.1 | -0.3 -1.14% | 0.44 | 16,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)