24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LHG
LHG (HOSE)

Công ty Cổ phần Long Hậu

26.05 -0.10 (-0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 6,100 CP Cập nhật lúc 15:09:15 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
728.22
189.15
25.98
207.16
95.31
46.01
165.73
75.43
45.51
1
176.21
24.2
139.88
67.52
112.18
67.69
Luỹ kế
365.36
50.18
235.19
113.53
187.61
113.2
2025
4
657.21
121.48
18.48
181.34
56.85
31.35
145.07
46.47
32.03
3
112.19
17.07
57.06
31.46
46.09
31.77
2
223.25
33.97
112.05
61.79
89.81
61.91
1
233.76
35.57
137.27
75.7
110.08
75.88
Cả năm
690.69
105.09
363.23
200.31
292.46
201.6
2024
4
743.74
94.6
12.72
164.32
61.29
37.3
131.46
48.44
36.85
3
90.67
12.19
52.95
32.22
42.13
32.05
2
161.96
21.78
82.07
49.95
65.43
49.77
1
76.25
10.25
40.03
24.36
31.45
23.93
Cả năm
423.47
56.94
236.34
143.83
187.45
142.59
2023
4
902.1
144.97
16.07
158.82
79.02
49.76
127.05
61.64
48.51
3
67.45
7.48
41.63
26.21
32
25.19
2
66.74
7.4
32.11
20.22
24.33
19.15
1
115.7
12.83
62.66
39.45
50.75
39.94
Cả năm
394.86
43.77
211.96
133.46
166.19
130.8
2022
4
781
103.3
13.23
138.65
38.43
27.71
110.92
30.46
27.46
3
177.9
22.78
101.91
73.5
82.43
74.32
2
233.36
29.88
53.91
38.88
40.85
36.82
1
114.33
14.64
60.14
43.38
48.66
43.87
Cả năm
628.86
80.52
254.96
183.88
203.89
183.81
2021
4
922.81
63.82
6.92
201.25
32.55
16.17
161
23.94
14.87
3
52.04
5.64
26.38
13.11
19.89
12.36
2
555.55
60.2
270.65
134.48
218.48
135.71
1
110.23
11.95
45.85
22.78
32.67
20.29
Cả năm
781.65
84.7
374.88
186.28
296.29
184.04
2020
4
916.08
183.58
20.04
153.16
79.67
52.01
122.53
65.25
53.25
3
72.38
7.9
30.8
20.11
23.42
19.11
2
181.22
19.78
55.97
36.54
47.74
38.96
1
206.4
22.53
80.17
52.34
63.15
51.54
Cả năm
643.58
70.25
246.41
160.88
198.63
162.11
2019
4
631.65
268.94
42.58
159.7
51.16
32.04
127.76
36.01
28.19
3
49.5
7.84
23.69
14.84
18.65
14.6
2
107.84
17.07
32.97
20.64
24.19
18.93
1
172.58
27.32
70.05
43.86
54.81
42.9
Cả năm
598.87
94.81
179.3
112.27
133.66
104.62
Hiệu quả kinh doanh