Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
58.20 +0.20 (+0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FPT | 3,733,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,680,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,805,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 247,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:35:57 | FPT | 62 | 40,000 | 2,480,000,000 | 2,480,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 58.2 | 0.2 +0.34% | 217.76 | 3,733,300 | 2.48 | 40,000 |
15/10 | 58 | 0.9 +1.58% | 287.05 | 4,964,400 | 7.74 | 127,240 |
14/10 | 57.1 | 0.8 +1.42% | 402.87 | 7,095,300 | 73.28 | 1,274,900 |
13/10 | 56.3 | -0.8 -1.40% | 383.47 | 6,775,400 | 58.88 | 981,400 |
12/10 | 57.1 | -0.8 -1.38% | 342.99 | 5,930,000 | 56.1 | 935,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)