Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.00 +0.05 (+0.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAF | 249,800 | |
| KL MUA chủ động | 129,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 88,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 32,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 48 | 0.05 +0.10% | 11.97 | 249,800 | 0 | 0 |
15/10 | 47.95 | 0 0.00% | 12.61 | 263,300 | 0 | 0 |
14/10 | 47.95 | 0.05 +0.10% | 11.59 | 242,200 | 0 | 0 |
13/10 | 47.9 | -0.1 -0.21% | 10.76 | 224,800 | 0 | 0 |
12/10 | 48 | 0 0.00% | 11.07 | 231,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)