Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.00 +3.20 (+14.04%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VXT | 100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 26 | 3.2 +14.04% | 0 | 100 | 0 | 0 |
15/10 | 22.6 | 0.2 +0.89% | 0.24 | 10,300 | 0 | 0 |
14/10 | 22.4 | 2.9 +14.87% | 0.03 | 1,300 | 0.22 | 10,000 |
13/10 | 19.5 | 2.5 +14.71% | 0 | 200 | 0 | 0 |
12/10 | 17 | 2.2 +14.86% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)