24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNP
VNP (UPCOM)

Công ty Cổ phần nhựa Việt Nam

16.40 -0.40 (-2.38%)

Hỏi M.AI
KL: 18,500 CP Cập nhật lúc 14:41:43 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
81.93
31.48
38.42
17.96
14.14
78.7
17.96
14.14
78.76
1
17.21
21
13.2
73.48
13.2
73.5
Luỹ kế
48.69
59.42
27.34
152.18
27.34
152.26
2025
4
56.01
1.09
1.94
9.6
-3.93
-40.96
9.6
-3.93
-40.89
3
15.49
27.65
8.22
85.62
8.22
85.65
2
10.78
19.24
5.16
53.76
5.17
53.81
1
14.77
26.38
9.09
94.69
9.09
94.72
Cả năm
42.13
75.21
18.54
193.11
18.56
193.3
2024
4
106
14.1
13.3
0.6
0.69
114.62
0.6
0.7
116.41
3
15.12
14.26
1.34
223.09
1.34
223.54
2
24.47
23.08
9.16
1,527
9.16
1,527
1
24.95
23.54
3.49
582.2
3.49
582.49
Cả năm
78.63
74.18
14.68
2,447
14.7
2,450
2023
4
224.88
13.8
6.14
14.2
-8.15
-57.41
14.14
-8.14
-57.59
3
32.06
14.26
3.33
23.44
3.27
23.16
2
20.9
9.29
-4.09
-28.83
-4.07
-28.81
1
15.55
6.91
-3.31
-23.31
-3.27
-23.09
Cả năm
82.3
36.6
-10.58
-74.54
-10.57
-74.75
2022
4
348.26
9.98
2.87
50.98
-15.26
-29.94
50.8
-15.36
-30.23
3
35.79
10.28
5.12
10.04
5.12
10.09
2
68.15
19.57
15.13
29.67
15.03
29.58
1
95.47
27.41
26.28
51.55
26.28
51.73
Cả năm
209.39
60.13
31.24
61.29
31.05
61.12
2021
4
173.1
81.57
47.12
15.44
5.29
34.26
14.94
4.76
31.85
3
70.05
40.47
18.69
121.02
18.69
125.12
2
69.06
39.9
30.45
197.22
30.4
203.46
1
127.37
73.58
21.36
138.32
21.19
141.81
Cả năm
348.05
201.07
75.61
489.72
74.86
501.1
2020
4
101
86.36
85.5
4.2
-0.68
-16.28
3.8
-0.64
-16.77
3
52.14
51.63
10.62
252.87
10.56
277.84
2
23.14
22.91
8.35
198.72
8.21
216.04
1
23.44
23.2
7.79
185.48
7.61
200.14
Cả năm
185.07
183.24
26.07
620.79
25.74
677.26
2019
4
172
24.5
14.24
9.2
-8.93
-97.09
9.2
-10.17
-110.52
3
32.83
19.09
10.05
109.23
8.78
95.39
2
29.95
17.41
-2.06
-22.41
-2.08
-22.6
1
34.99
20.34
2.64
28.73
2.2
23.96
Cả năm
122.26
71.08
1.7
18.47
-1.27
-13.76
Hiệu quả kinh doanh