24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNP
VNP (UPCOM)

Công ty Cổ phần nhựa Việt Nam

16.40 -0.40 (-2.38%)

Hỏi M.AI
KL: 18,500 CP Cập nhật lúc 14:41:43 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán VACO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

31.5

192.1%

17.2

16.5%

1.1

-92.3%

15.5

2.5%

10.8

-56%

14.8

-40.8%

14.1

2.2%

15.1

-52.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

31.5

192.1%

17.2

16.5%

1.1

-92.3%

15.5

2.5%

10.8

-56%

14.8

-40.8%

14.1

2.2%

15.1

-52.9%

Giá vốn hàng bán

32

-168.7%

11.9

14.5%

3

80.8%

14.9

-4.3%

11.9

29.5%

14

40%

15.5

22.9%

14.3

52.9%

Lợi nhuận gộp

-0.5

55.1%

5.3

553.5%

-1.9

-38%

0.5

-31.7%

-1.1

-114.9%

0.8

-51.4%

-1.4

78.3%

0.8

-52.8%

Thu nhập tài chính

1.5

5.5%

1.4

-6.4%

1.1

-34%

1

-37.4%

1.4

53.5%

1.5

-27.1%

1.6

-16.1%

1.6

-46.5%

Chi phí tài chính

0.2

-4.3%

0.2

82.5%

0.1

-116.1%

0.2

93.6%

0.2

78.2%

1.2

-17.3%

0.9

138.3%

2.4

-39.5%

Chi phí tiền lãi

0.2

-13.1%

0.2

56.6%

0.1

79.7%

0.2

80.8%

0.2

78.6%

0.5

52.6%

0.7

43%

0.8

40.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

15.7

99.1%

12.7

27.4%

5.3

33.3%

8.2

122.6%

7.9

125.3%

9.9

240%

3.9

55.9%

3.7

2.7%

Chi phí bán hàng

0.4

-3.3%

0.5

-22.8%

0.3

50.1%

0.3

38%

0.4

43.7%

0.4

43.3%

0.7

39.3%

0.5

49%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.2

-10.2%

5.2

-258.9%

7.9

-120.5%

1.1

35.4%

2

-20.9%

1.4

-5%

3.6

0%

1.7

22.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

13.9

148.3%

13.4

46%

-3.9

-533.4%

8.2

467.1%

5.6

-36.1%

9.2

163.2%

0.9

110.2%

1.4

-56.8%

Thu nhập khác

0.2

N/A

N/A

N/A

0.1

5,354%

0.2

1,373%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-99.8%

0

N/A

Chi phí khác

0

110%

-0.2

-116.5%

-0.1

38.1%

-0.2

-34.2%

-0.4

-650.2%

-0.1

-7,547%

-0.2

N/A

-0.1

-18,232%

Thu nhập khác, ròng

0.2

149.3%

-0.2

-116.5%

-0.1

73.8%

0.1

169%

-0.4

-212.6%

-0.1

-27,210%

-0.2

-132.6%

-0.1

-15,817%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

14.1

173.9%

13.2

45.2%

-3.9

-671.7%

8.2

514%

5.2

-43.7%

9.1

160.2%

0.7

108.4%

1.3

-59.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

14.1

173.9%

13.2

45.2%

-3.9

-671.7%

8.2

514%

5.2

-43.7%

9.1

160.2%

0.7

108.4%

1.3

-59%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

-89.5%

-0

3.5%

-0

35.7%

-0

-20.3%

-0

-97.9%

-0

-74.6%

-0

-33.3%

-0

61%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

14.1

173.8%

13.2

45.2%

-3.9

-662%

8.2

513%

5.2

-43.6%

9.1

160.2%

0.7

108.6%

1.3

-59%

EPS Quý

728

173.7%

679

45.1%

-202

N/A

423

N/A

266

N/A

468

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính