Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.25 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VND | 8,816,100 | |
| KL MUA chủ động | 2,934,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,477,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 403,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 13.25 | 0 0.00% | 117.17 | 8,816,100 | 0 | 0 |
15/10 | 13.25 | 0.25 +1.92% | 177.58 | 13,423,000 | 0 | 0 |
14/10 | 13 | 0.1 +0.78% | 115.49 | 8,969,800 | 28.58 | 2,146,000 |
13/10 | 12.9 | -0.25 -1.90% | 109.55 | 8,425,300 | 32.2 | 2,300,000 |
12/10 | 13.15 | -0.05 -0.38% | 66.47 | 5,036,400 | 25.09 | 1,860,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)