Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
127.00 -0.10 (-0.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGR | 800 | |
| KL MUA chủ động | 700 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 127 | -0.1 -0.08% | 0.06 | 800 | 0 | 0 |
15/10 | 128 | 1.6 +1.27% | 0.1 | 800 | 420 | 3,000,000 |
14/10 | 129 | 2.5 +1.98% | 0.28 | 2,200 | 0 | 0 |
13/10 | 127 | 2 +1.60% | 0.3 | 2,400 | 0 | 0 |
12/10 | 125 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)