24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SRF
SRF (HOSE)

Công ty cổ phần Searefico

7.35 +0.15 (+2.08%)

Hỏi M.AI
KL: 700 CP Cập nhật lúc 14:45:13 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

468.3

64.8%

180.7

21.6%

499.2

27.6%

297.6

51.3%

284.1

27%

148.6

-45.2%

391.2

-17%

196.7

-55.4%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

468.3

64.8%

180.7

21.6%

499.2

27.6%

297.6

51.3%

284.1

27%

148.6

-45.2%

391.2

-17%

196.7

-55.4%

Giá vốn hàng bán

452.3

-61.1%

159.1

13.7%

453.3

-19.5%

272.3

-52.3%

280.8

-40.6%

184.3

27.6%

379.3

12.6%

178.8

57.1%

Lợi nhuận gộp

16

374.9%

21.6

160.4%

45.9

285.6%

25.4

41.4%

3.4

-86%

-35.8

-316.8%

11.9

-68.1%

17.9

-24.3%

Thu nhập tài chính

139.6

252.4%

2.7

-98.3%

1.1

-62.9%

1.1

-33.2%

39.6

2,647%

152.5

9,262%

3.1

72%

1.6

-47.5%

Chi phí tài chính

26.1

-20.8%

11.8

-18.5%

15.6

-172.9%

12.7

-50.3%

21.6

-149.7%

9.9

-21.2%

5.7

66.1%

8.4

28.3%

Chi phí tiền lãi

12.6

-334.9%

11.7

-69.7%

12.1

-66.5%

9.2

-13.6%

5.4

167.8%

6.9

7.8%

7.3

23.9%

8.1

25.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.3

-127.3%

1.2

N/A

-10.2

N/A

-0.2

N/A

1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.6

-890%

1.4

-759.8%

0.6

-214.1%

0.6

-128.7%

0.3

61.2%

0.2

-57.9%

0.2

36.3%

0.3

44%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

72.4

-185.4%

9.7

85.7%

21.5

-63.8%

12

3.7%

25.4

-59.5%

67.4

-351.2%

13.1

44.6%

12.4

16.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

54.3

1,816%

2.6

-93.3%

-0.8

81.1%

1

162.6%

-3.2

-1,046%

39.2

868%

-4

-137.5%

-1.6

-276.5%

Thu nhập khác

4.5

171.1%

0.5

-31%

24.1

199.3%

0.9

-71.2%

1.6

74.5%

0.8

-90.3%

8.1

179.1%

3.3

81.4%

Chi phí khác

-27

-2,164%

-0.1

99.6%

-0.9

50.5%

-0.8

-270.8%

-1.2

-360.9%

-26.5

-4,749%

-1.9

-78.7%

-0.2

-340.1%

Thu nhập khác, ròng

-22.6

-5,107%

0.4

101.6%

23.2

275%

0.1

-95.5%

0.5

-34%

-25.7

-456.9%

6.2

236.4%

3

74.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

31.7

1,269%

3

-77.5%

22.4

938.8%

1.1

-23.9%

-2.7

-366.7%

13.5

542.8%

2.2

1,405%

1.5

10.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.3

-12,688%

1.8

53.4%

4.8

-65.5%

1

-25.9%

0.1

95.4%

3.9

-83%

2.9

-389.6%

0.8

21.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

10.6

-1,009%

1.1

429.3%

1.9

-585.3%

0.8

241.9%

1

-325.5%

0.3

-151.8%

0.4

195%

0.2

-53%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

18.9

-1,749%

0.7

83.8%

6.7

-166.9%

0.2

64.6%

1

-3.9%

4.2

-188.6%

2.5

-150%

0.6

-9.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

12.9

444.3%

2.4

-74.6%

15.7

4,483%

0.9

1.9%

-3.7

-10,971%

9.3

1,357%

-0.4

58.5%

0.9

11.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.1

-92.7%

0.1

-90.2%

2.3

288.5%

0.7

28.3%

0.9

139.8%

0.7

529.9%

-1.2

-881.1%

0.6

18.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

12.8

378.3%

2.3

-73.4%

13.4

1,476%

0.2

-44%

-4.6

-1,312%

8.6

1,521%

0.9

183.6%

0.3

1.8%

EPS Quý

446

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính