Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.00 +0.07 (+0.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGR | 18,800 | |
| KL MUA chủ động | 11,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:53:02 | SGR | 9.93 | 185,500 | 1,842,015,000 | 3,696,939,000 |
13:22:45 | SGR | 9.93 | 186,800 | 1,854,924,000 | 1,854,924,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 10 | 0.07 +0.70% | 0.19 | 18,800 | 3.7 | 372,300 |
15/10 | 9.93 | 0 0.00% | 0.15 | 15,300 | 0 | 0 |
14/10 | 9.93 | -0.01 -0.10% | 0.28 | 28,600 | 3.71 | 373,600 |
13/10 | 9.94 | 0 0.00% | 0.33 | 33,600 | 0 | 0 |
12/10 | 9.94 | 0 0.00% | 1.49 | 150,900 | 2.79 | 281,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)