24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SAV
SAV (HOSE)

Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX

12.60 +0.20 (+1.61%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 14:45:12 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,200
304.19
25.35
48
2.8
5.84
38.4
2.24
5.84
1
299.32
24.94
27.24
56.75
21.79
56.75
Luỹ kế
603.51
50.29
30.04
62.59
24.03
62.59
2025
4
1,100
297.24
27.02
45
0.69
1.52
36
-1.77
-4.92
3
251.78
22.89
20.27
45.04
17.17
47.69
2
237.71
21.61
-25.74
-57.19
-22.57
-62.69
1
275.25
25.02
20.97
46.6
16.78
46.6
Cả năm
1,062
96.54
16.19
35.97
9.6
26.67
2024
4
868
309.33
35.64
35
8.4
23.99
28
3.1
11.08
3
290.36
33.45
13.42
38.35
10.74
38.35
2
253.28
29.18
38.79
110.83
32.65
116.6
1
215.95
24.88
9.52
27.2
7.62
27.2
Cả năm
1,069
123.15
70.13
200.37
54.11
193.24
2023
4
980
232.77
23.75
58
-24.72
-42.61
46.4
-21.82
-47.03
3
159.17
16.24
2.69
4.64
2.15
4.64
2
213.78
21.81
4.14
7.13
3.31
7.13
1
183.15
18.69
7.64
13.18
6.12
13.18
Cả năm
788.87
80.5
-10.18
-17.56
-10.18
-21.95
2022
4
1,080
208.76
19.33
56
14.13
25.23
44.8
10.84
24.2
3
216.5
20.05
8.24
14.72
6.59
14.72
2
292.26
27.06
30.4
54.28
24.32
54.28
1
274.11
25.38
16.05
28.66
12.84
28.66
Cả năm
991.64
91.82
68.89
123.02
54.65
122
2021
4
980
285.21
29.1
48
19.66
40.96
38.4
14.22
37.02
3
199.93
20.4
9.82
20.46
7.86
20.46
2
243.38
24.83
13.35
27.81
10.68
27.81
1
280.45
28.62
12.88
26.84
10.31
26.84
Cả năm
1,009
102.96
55.75
116.15
43.07
112.17
2020
4
777
240.4
30.94
31.25
25.69
82.21
25
22.23
88.92
3
241.08
31.03
17.19
55.01
13.75
55.01
2
242.72
31.24
7.82
25.04
6.15
24.62
1
219.03
28.19
7.04
22.54
5.63
22.54
Cả năm
943.23
121.39
57.75
184.8
47.77
191.1
2019
4
777
257.47
33.14
31.25
9.73
31.14
25
4.16
16.63
3
221.28
28.48
8.91
28.52
7.1
28.41
2
191.17
24.6
10.42
33.33
8.26
33.03
1
200.59
25.82
5.78
18.49
4.62
18.49
Cả năm
870.52
112.04
34.84
111.49
24.14
96.56
Hiệu quả kinh doanh