24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SAM
SAM (HOSE)

Công ty Cổ phần SAM HOLDINGS

6.06 -0.02 (-0.33%)

Hỏi M.AI
KL: 147,800 CP Cập nhật lúc 15:09:21 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,258

60.9%

1,775.5

52.6%

2,018.6

131.5%

1,540.1

67.6%

1,403.8

-14.1%

1,163.7

86.7%

871.9

16.5%

918.8

75.4%

Các khoản giảm trừ

1.9

-7,606%

0.2

-773.1%

0.1

98.8%

0

88.3%

0

41.1%

0

-171.2%

10.9

-7,061%

0

99.7%

Doanh thu thuần

2,256.1

60.7%

1,775.4

52.6%

2,018.5

134.4%

1,540.1

67.6%

1,403.8

-14.1%

1,163.7

86.7%

861

15.1%

918.8

76.6%

Giá vốn hàng bán

2,186

-62%

1,717

-53.8%

1,970.5

-140%

1,481

-70.2%

1,349

14.3%

1,116.5

-96.5%

821

-16.9%

870.4

-79.8%

Lợi nhuận gộp

70.1

28.2%

58.4

23.8%

48

20%

59.1

22%

54.7

-9%

47.1

-14.4%

40

-12.9%

48.5

34.7%

Thu nhập tài chính

63

105.8%

30.6

92.1%

83.6

145.5%

25.3

63.3%

30.6

-7.7%

15.9

-64.3%

34.1

56.7%

15.5

-48.3%

Chi phí tài chính

36.7

-64.4%

29

-62.6%

24.7

-6.6%

20.5

-54.6%

22.3

15.7%

17.8

-8.9%

23.2

-156.5%

13.3

36.4%

Chi phí tiền lãi

33.5

-61.6%

25.7

-67.9%

24

-57.3%

18.8

-28.8%

20.7

-15.2%

15.3

-3.7%

15.3

-67.3%

14.6

28.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-1.3

-110.7%

-6.6

-393.7%

-11.6

-140.2%

-2.7

62.7%

11.8

-29.7%

2.2

115.8%

28.7

162.1%

-7.3

-2,136%

Chi phí bán hàng

16.3

-2.7%

15.6

-12.5%

13.4

6.8%

18.2

-27.3%

15.9

-6.3%

13.9

0.4%

14.3

-1.1%

14.3

-35.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

19.8

1.9%

20.5

-6.9%

24.2

4.8%

22.8

-19.3%

20.2

-1.9%

19.2

8.5%

25.4

-1.1%

19.1

20.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

59.1

52.5%

17.3

19.7%

57.8

45%

20.2

102.9%

38.8

-20.7%

14.4

-57.9%

39.9

72.1%

9.9

-7.7%

Thu nhập khác

0.2

-4.8%

4.3

5,186%

5

43.6%

1.2

34.3%

0.2

-54.5%

0.1

-77.6%

3.5

164.1%

0.9

72.4%

Chi phí khác

-0.6

33.3%

-0.5

74.8%

-1.1

95.8%

-1.2

-485.6%

-0.8

-120.1%

-1.8

-1,426%

-26.9

-6,214%

-0.2

56.6%

Thu nhập khác, ròng

-0.3

44.9%

3.8

318.8%

3.8

116.3%

0

-99%

-0.6

-491.5%

-1.7

-821.4%

-23.5

-2,764%

0.7

1,312%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

58.8

53.9%

21.1

66.2%

61.6

275.7%

20.2

89.4%

38.2

-22.1%

12.7

-63.2%

16.4

-31.8%

10.7

-1.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

10.6

-73.4%

6.5

4.8%

11.3

-90.3%

4.6

-109.5%

6.1

45.2%

6.8

-2.4%

5.9

5.2%

2.2

9.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

5.9

-430.5%

0.6

350.8%

3

-236.2%

0

87.1%

1.8

-79.8%

0.2

-127.5%

2.2

125.8%

0.3

61.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

16.5

-282.2%

5.8

17.1%

14.3

-279.5%

4.7

-85.6%

4.3

-87.3%

7

-4.5%

3.8

74.5%

2.5

22.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

42.2

24.8%

15.3

169.7%

47.3

274.5%

15.5

90.6%

33.9

-27.6%

5.7

-79.6%

12.6

35.9%

8.1

7.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.6

-159.5%

7.5

249%

1.3

122.9%

3.3

-41.5%

2.7

-38.3%

2.1

-68.5%

-5.9

-201.8%

5.6

399.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

43.9

41%

7.8

121.4%

46

148.6%

12.3

377.7%

31.1

-26.4%

3.5

-83.2%

18.5

422.9%

2.6

-60.3%

EPS Quý

107

32.1%

20

122.2%

121

157.4%

32

433.3%

81

-26.4%

9

-83.6%

47

422.2%

6

-64.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính