Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.65 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVT | 7,476,700 | |
| KL MUA chủ động | 3,154,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,965,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 357,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 23.65 | 0 0.00% | 176.01 | 7,476,700 | 0 | 0 |
15/10 | 23.65 | -1.05 -4.25% | 251.81 | 10,512,800 | 0 | 0 |
14/10 | 24.7 | -0.3 -1.20% | 113.23 | 4,549,800 | 0.72 | 31,000 |
13/10 | 25 | -0.15 -0.60% | 121.12 | 4,796,300 | 2.18 | 81,000 |
12/10 | 25.15 | -0.05 -0.20% | 234.05 | 9,452,400 | 4.6 | 185,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)