Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.30 +0.20 (+6.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POM | 2,882,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,534,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,363,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:27:43 | POM | 3.5 | 800,000 | 2,800,000,000 | 8,750,000,000 |
13:17:52 | POM | 3.5 | 1,700,000 | 5,950,000,000 | 5,950,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 3.3 | 0.2 +6.45% | 9.23 | 2,882,400 | 8.75 | 2,500,000 |
15/10 | 3.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
14/10 | 3.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/10 | 3.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
12/10 | 3.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)