Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.00 +0.40 (+8.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PCG | 10,100 | |
| KL MUA chủ động | 10,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 5 | 0.4 +8.70% | 0.05 | 10,100 | 0 | 0 |
15/10 | 4.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
14/10 | 4.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/10 | 4.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
12/10 | 4.6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)