24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MML
MML (UPCOM)

Công ty Cổ phần Masan MEATLife

25.50 +0.10 (+0.39%)

Hỏi M.AI
KL: 49,300 CP Cập nhật lúc 14:44:31 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,772.6

14.2%

2,560.2

19.9%

2,526.5

7.9%

2,481

27.5%

2,428

34.9%

2,136

23.2%

2,341.8

30.6%

1,946.3

1.6%

Các khoản giảm trừ

89.6

-1.5%

81.2

-22.6%

89.9

34.8%

96.9

-815.5%

88.3

-899.8%

66.2

-387.1%

137.8

-760.7%

10.6

16.8%

Doanh thu thuần

2,683.1

14.7%

2,479

19.8%

2,436.6

10.6%

2,384.1

23.2%

2,339.7

30.7%

2,069.8

20.4%

2,204

24%

1,935.7

1.7%

Giá vốn hàng bán

1,916.2

-12.6%

1,757.5

-17.3%

1,721.1

-8.4%

1,727.7

-21.9%

1,701.3

-24.9%

1,498.5

-13.6%

1,588

-8.8%

1,417.9

8.5%

Lợi nhuận gộp

766.9

20.1%

721.5

26.3%

715.4

16.1%

656.4

26.8%

638.3

49.2%

571.3

42.7%

615.9

93.6%

517.8

46.6%

Thu nhập tài chính

50.3

-78.4%

44.9

-68.5%

46.1

-25.5%

45.4

-28.1%

233.2

286.6%

142.5

135.3%

61.8

62.5%

63.1

4.4%

Chi phí tài chính

87.5

1.4%

83.4

5.2%

84.6

13.7%

86.9

10.3%

88.7

10.4%

88

18.5%

98

17.6%

96.8

27.2%

Chi phí tiền lãi

86.4

0.9%

79.1

4.8%

78.9

10.6%

82.1

10.4%

87.1

7.2%

83.1

19.1%

88.3

22.4%

91.6

28.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

449.7

0.1%

459.1

-8.9%

491

-24.2%

415

-9.1%

450

-33.4%

421.7

-34.1%

395.4

-60.9%

380.6

-45.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

80.8

3.7%

78.8

10.9%

25.7

76%

97.2

-5.6%

83.9

1.1%

88.4

-7.8%

107.3

-18.1%

92

-0.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

199.3

-19.9%

145.2

25.5%

160.1

107.8%

102.7

797.2%

248.9

847.9%

115.7

365.8%

77.1

171.9%

11.4

116.2%

Thu nhập khác

9.8

2,551%

11.4

2,097%

0.3

-62.6%

0.2

-98.8%

0.4

-14.6%

0.5

-50.9%

0.7

-82.4%

16.5

1,172%

Chi phí khác

-1.2

-54.4%

-0

87.9%

-2.5

-89.5%

-1.3

44.9%

-0.8

60.8%

-0.4

79.3%

-1.3

51.8%

-2.4

85.6%

Thu nhập khác, ròng

8.7

2,284%

11.4

10,468%

-2.2

-266.9%

-1.2

-108.2%

-0.4

74%

0.1

111.6%

-0.6

-146.6%

14

189.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

207.9

-16.3%

156.5

35.2%

157.9

106.5%

101.5

298.5%

248.5

814%

115.8

360.5%

76.5

172.3%

25.5

129.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

18.1

-1,481%

10.6

-691.2%

8.8

-450.6%

1.3

80%

1.1

73.7%

1.3

76.5%

2.5

163.1%

6.6

-11.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.2

-10%

1.2

-3.5%

4

-35.9%

1.3

93.5%

1.3

-80.9%

1.2

-59.1%

6.3

87.4%

0.7

-90.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

17

-10,790%

9.4

-7,642%

4.7

-153.7%

0.1

99.1%

0.2

-93.6%

0.1

95.5%

8.8

1,561%

5.9

-945%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

191

-23.2%

147.1

27.2%

153.2

79.6%

101.5

419.5%

248.7

869.5%

115.7

345.2%

85.3

180.1%

19.5

122.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

35.2

548.1%

26

3,408%

27.9

307.1%

23.4

33.4%

5.4

506.6%

-0.8

82.1%

-13.5

65%

17.5

224.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

155.8

-36%

121.1

4%

125.3

26.8%

78.1

3,779%

243.2

885.2%

116.4

372.3%

98.8

245.5%

2

102.8%

EPS Quý

458

-38%

356

0.6%

366

21.2%

235

3,816%

739

886.2%

354

370.2%

302

245.2%

6

102.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính