Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.85 +0.05 (+0.64%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LSS | 37,900 | |
| KL MUA chủ động | 18,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:00:06 | LSS | 7.3 | 150,000 | 1,095,000,000 | 1,095,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 7.85 | 0.05 +0.64% | 0.3 | 37,900 | 1.09 | 150,000 |
15/10 | 7.8 | -0.06 -0.76% | 0.25 | 31,600 | 0 | 0 |
14/10 | 7.86 | -0.03 -0.38% | 0.07 | 13,300 | 0 | 0 |
13/10 | 7.89 | 0.09 +1.15% | 0.47 | 60,300 | 1.23 | 150,000 |
12/10 | 7.8 | -0.18 -2.26% | 1.31 | 167,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)