24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GLC
GLC (UPCOM)

Công ty cổ phần Vàng Lào Cai

3.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 09:47:46 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Giá vốn hàng bán

4.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận gộp

-4.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập tài chính

0.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-38.9%

0

-76.2%

0

N/A

0

-52.8%

Chi phí tài chính

0.6

-3.1%

0.6

-19.1%

0.6

36.5%

0.6

N/A

0.6

N/A

0.5

N/A

0.9

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

0.6

-3.1%

0.6

-19.1%

0.6

36.5%

0.6

N/A

0.6

N/A

0.5

N/A

0.9

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.5

288.7%

3

16%

3.1

4.3%

3.1

11.3%

3.5

-148.8%

3.6

-10%

3.3

N/A

3.5

13.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2

149%

-3.6

11.6%

-3.7

11.3%

-3.7

-5.1%

-4.1

-157.2%

-4.1

-25.5%

-4.2

N/A

-3.5

13.8%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

0%

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

-0.1

99.2%

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

-0.1

99.2%

-0

-100.2%

0

N/A

0

0%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2

147.8%

-3.6

11.6%

-3.7

11.2%

-3.7

-6%

-4.2

22.5%

-4.1

-26.6%

-4.2

N/A

-3.5

13.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2

147.8%

-3.6

11.6%

-3.7

11.2%

-3.7

-6%

-4.2

22.5%

-4.1

-26.6%

-4.2

N/A

-3.5

13.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2

147.8%

-3.6

11.6%

-3.7

11.2%

-3.7

-6%

-4.2

22.5%

-4.1

-26.6%

-4.2

N/A

-3.5

13.9%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính