Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.35 -0.10 (-0.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EIB | 2,886,900 | |
| KL MUA chủ động | 738,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,915,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 232,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:31:02 | EIB | 16.15 | 190,000 | 3,068,500,000 | 25,583,536,500 |
10:55:20 | EIB | 17.05 | 1,320,530 | 22,515,036,500 | 22,515,036,500 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 16.35 | -0.1 -0.61% | 47.26 | 2,886,900 | 25.58 | 1,510,530 |
15/10 | 16.45 | 0.15 +0.92% | 65.74 | 3,998,300 | 0 | 0 |
14/10 | 16.3 | 0.15 +0.93% | 42.06 | 2,596,300 | 162.09 | 10,690,000 |
13/10 | 16.15 | 0.05 +0.31% | 15.85 | 983,600 | 22.52 | 1,320,530 |
12/10 | 16.1 | 0 0.00% | 26.93 | 1,673,700 | 7.55 | 500,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)