Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.00 +3.20 (+6.84%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DCL | 1,807,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,732,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 70,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 50 | 3.2 +6.84% | 88.88 | 1,807,700 | 0 | 0 |
15/10 | 46.8 | 0.3 +0.65% | 28.18 | 602,500 | 0 | 0 |
14/10 | 46.5 | -0.5 -1.06% | 20.62 | 438,300 | 0 | 0 |
13/10 | 47 | -0.5 -1.05% | 14.52 | 308,900 | 0 | 0 |
12/10 | 47.5 | -1.3 -2.66% | 28.05 | 584,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)