Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.80 +0.90 (+3.11%)
| # | Q2/26 | % Q2/25 | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 |
|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 878.6 | N/A | 560.2 | N/A | 2,218 |
Các khoản giảm trừ | 0 | N/A | 0 | N/A | 2.8 |
Doanh thu thuần | 878.5 | N/A | 560.2 | N/A | 2,215.2 |
Giá vốn hàng bán | 674.2 | N/A | 421.6 | N/A | 1,719.6 |
Lợi nhuận gộp | 204.3 | N/A | 138.6 | N/A | 495.5 |
Thu nhập tài chính | 30.3 | N/A | 19.7 | N/A | 136.5 |
Chi phí tài chính | 75.1 | N/A | 58.7 | N/A | 224.5 |
Chi phí tiền lãi | 73.2 | N/A | 57.6 | N/A | 217.4 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 10 | N/A | -3.6 | N/A | -1.5 |
Chi phí bán hàng | 17.9 | N/A | 11.1 | N/A | 45.2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45.5 | N/A | 40.1 | N/A | 144.7 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 106.1 | N/A | 44.8 | N/A | 216.1 |
Thu nhập khác | 5.2 | N/A | 0.9 | N/A | 9.1 |
Chi phí khác | -0.7 | N/A | -3.9 | N/A | -6.9 |
Thu nhập khác, ròng | 4.4 | N/A | -3 | N/A | 2.2 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 110.5 | N/A | 41.8 | N/A | 218.3 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 23.6 | N/A | 12.3 | N/A | 37.6 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 0.4 | N/A | 0.4 | N/A | 28.9 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | N/A | 11.9 | N/A | 8.7 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 86.5 | N/A | 30 | N/A | 209.6 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 14.5 | N/A | 2.8 | N/A | 50.4 |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 72 | N/A | 27.2 | N/A | 159.2 |
EPS Quý | 775 | N/A | 296 | N/A | 1,738 |