Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
122.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTP | 1,588,400 | |
| KL MUA chủ động | 679,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 908,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 122 | 0 0.00% | 191.98 | 1,588,400 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 122 | -6.9 -5.35% | 238.64 | 1,917,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 128.9 | 5.9 +4.80% | 206.07 | 1,618,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 123 | 8 +6.96% | 470.23 | 3,882,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 115 | 0.5 +0.44% | 357.75 | 3,106,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)