Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VOC | 2,800 | |
| KL MUA chủ động | 900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:30:14 | VOC | 10.3 | 14,200 | 146,260,000 | 146,260,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 11.8 | 0 0.00% | 0.03 | 2,800 | 0.15 | 14,200 |
16/01/2026 | 11.7 | -0.3 -2.50% | 0.39 | 32,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.9 | 0.1 +0.85% | 0.41 | 34,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 11.7 | 0 0.00% | 0.09 | 7,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.9 | 0 0.00% | 0.16 | 13,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)