Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.40 -0.40 (-2.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNP | 18,500 | |
| KL MUA chủ động | 3,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 16.4 | -0.4 -2.38% | 0.31 | 18,500 | 0 | 0 |
15/10 | 16.8 | 0.1 +0.60% | 0.2 | 11,700 | 0 | 0 |
14/10 | 16.7 | 0 0.00% | 0.19 | 11,600 | 0 | 0 |
13/10 | 16.6 | -0.2 -1.19% | 0.28 | 16,500 | 0 | 0 |
12/10 | 16.7 | -0.1 -0.60% | 0.17 | 10,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)