Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
63.00 +2.90 (+4.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHC | 2,654,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,962,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 691,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 63 | 2.9 +4.83% | 164 | 2,654,600 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 60.1 | 0.6 +1.01% | 74.75 | 1,246,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 59.5 | -0.7 -1.16% | 61.57 | 1,033,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 60.2 | 1.6 +2.73% | 186.36 | 3,101,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 58.6 | 1.8 +3.17% | 107.6 | 1,850,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)