Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.95 +1.95 (+4.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 2,020,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,277,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 742,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 49.95 | 1.95 +4.06% | 100.48 | 2,020,300 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 48 | -0.9 -1.84% | 74.36 | 1,536,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 48.9 | 0.3 +0.62% | 96.84 | 1,974,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 48.6 | 2.1 +4.52% | 137.97 | 2,880,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 46.5 | 0.9 +1.97% | 96.64 | 2,071,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)