Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.00 -0.95 (-4.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VAF | 30,300 | |
| KL MUA chủ động | 15,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 19 | -0.95 -4.76% | 0.58 | 30,300 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 19.95 | 0.95 +5.00% | 0.1 | 5,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 19 | -0.45 -2.31% | 0.58 | 31,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 19.45 | 0 0.00% | 0.03 | 1,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 19.45 | 0.3 +1.57% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)