Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 -1.50 (-14.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVN | 3,302,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,108,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,193,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2026 | 9 | -1.5 -14.29% | 30.8 | 3,302,800 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 10.2 | 0.7 +7.37% | 31.65 | 3,009,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 9.7 | 1.2 +14.12% | 44.4 | 4,672,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 8.6 | 0.3 +3.61% | 14.31 | 1,679,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 8.4 | 0 0.00% | 6.42 | 769,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)